Tóm tắt: Khám phá Ống thép không gỉ tròn dài SMLS EN 1.4539, được thiết kế cho các ứng dụng dược phẩm. Ống hiệu suất cao này có khả năng chống ăn mòn, độ bền và độ dẻo dai vượt trội, khiến nó trở nên lý tưởng cho các môi trường đòi hỏi khắt khe. Tìm hiểu về thành phần hóa học, tính chất cơ học và ứng dụng công nghiệp của nó trong phần tổng quan chi tiết này.
Tính năng sản phẩm liên quan:
Được làm từ SS 1.4539 (UNS N08904) với hàm lượng crôm, niken và sắt cao cho khả năng chống ăn mòn vượt trội.
Hàm lượng carbon thấp, đồng và molypden tăng cường khả năng chống ăn mòn rỗ và kẽ hở.
Khả năng chống chịu tuyệt vời với nhiệt độ cao và mức độ ăn mòn cao.
Khả năng định hình và khả năng hàn tốt do hàm lượng carbon thấp.
Độ bền kéo cao (71 KSI phút) và cường độ năng suất (31 KSI phút) cho độ bền.
Thích hợp cho môi trường đông lạnh và các ứng dụng nhiệt độ cao với đặc tính giãn nở nhiệt tuyệt vời.
Được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp chế biến hóa chất, dầu khí, dược phẩm và cơ khí.
Có sẵn với khả năng kiểm soát kích thước chính xác, kiểm soát thành phần hóa học và kiểm tra nghiêm ngặt bao gồm kiểm tra siêu âm và thủy lực.
Các câu hỏi:
Điều gì làm cho ống SS 1.4539 phù hợp cho các ứng dụng dược phẩm?
Ống SS 1.4539 lý tưởng cho các ứng dụng dược phẩm nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, hàm lượng carbon thấp và khả năng chống ăn mòn rỗ và kẽ hở tuyệt vời, đảm bảo vệ sinh và độ bền trong môi trường đòi hỏi khắt khe.
Các tính chất cơ học chính của ống SS 1.4539 là gì?
Ống SS 1.4539 có độ bền kéo cao (71 KSI phút), cường độ chảy (31 KSI phút) và độ giãn dài (35% trong 2 inch), cùng với độ bền và độ bền mỏi tốt, giúp ống bền cho nhiều ứng dụng khác nhau.
Ống SS 1.4539 hoạt động như thế nào trong môi trường nhiệt độ cao?
Ống SS 1.4539 vượt trội trong môi trường nhiệt độ cao với nhiệt độ sử dụng tối đa 450°C, đặc tính giãn nở nhiệt tuyệt vời và khả năng chống sốc nhiệt, đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy.